Dịch

oda

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈoda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thơ ca tụng, khúc tụng ca, bài tụng cadanh từode

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. odaDạng gốc (base form)
  2. odasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI