Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oda
A2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈoda/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thơ ca tụng, khúc tụng ca, bài tụng ca
danh từ
ode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oda
Dạng gốc
(base form)
oda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ode
Thơ ca ngợi
AI
1
Thơ ca tụng
1
Thơ ca tụng
1
Thơ ca tụng