Dịch

octeto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɡˈteto/

Nghĩa chính

  1. Bát phândanh từoctet
  2. Bai, đơn vị dữ liệuqua tiếng Anhdanh từbyte (8 bits)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. octetoDạng gốc (base form)
  2. octetosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI