octeto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɡˈteto/
Nghĩa chính
- Bát phândanh từoctet
- Bai, đơn vị dữ liệuqua tiếng Anhdanh từbyte (8 bits)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- octetoDạng gốc (base form)
- octetosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa