octava
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɡˈtaba/nguồn
Nghĩa chính
- Quãng támdanh từoctave
- Quãng tám (khoảng thời gian tám ngày)danh từoctave (period of eight days)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- octavaDạng gốc (base form)
- octavasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc octavaTừ liên quan (related word)