Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octanaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɡtaˈnaxe/
Nghĩa chính
1
Chỉ số octan
danh từ
octane rating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
octanaje
Dạng gốc
(base form)
octanaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
octane rating
Một số octan
AI
1
Chỉ số octan
1
Chỉ số octan
1
Chỉ số octan