Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octane rating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một số octan
danh từ
An octane number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
octane rating
Dạng gốc
(base form)
octane rating
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
octanaje
giống đực
Chỉ số octan
AI
1
Một số octan
1
Một số octan
1
Một số octan