Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
ocho años
Nghĩa chính
1
Tám năm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tener ocho años
Tám tuổi
Ví dụ
Sami
y
Layla
llevan
ocho
años
juntos
.
Sami và Layla đã ở bên nhau tám năm.
Xuất hiện ở từ khác
ocho
kết hợp
tám năm
AI
1
Tám năm
1
Tám năm
1
Tám năm