obstruccionista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người cản trởtính từobstructionist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstruccionistaDạng gốc (base form)
- obstruccionistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người cản trở
- obstructionist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)