Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsesivamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ám ảnh
trạng từ
obsessively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obsessively
Một cách ám ảnh, cách ám ảnh
AI
1
Một cách ám ảnh
1
Một cách ám ảnh
1
Một cách ám ảnh