Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oblato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈblato/
Nghĩa chính
1
Dẹt
danh từ
oblate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oblato
Dạng gốc
(base form)
oblato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oblate
Người tận tụy với đời sống tôn giáo hoặc tu viện, đặc biệt là thành viên của một dòng tu không có lời khấn dòng hoặc là thành viên cư sĩ của một cộng đồng tôn giáo
AI
1
Dẹt
1
Dẹt
1
Dẹt