Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
objetable
C2
tính từ
(adjective)
/obxeˈtable/
Nghĩa chính
1
Đáng chê trách
tính từ
objectionable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
objetable
Dạng gốc
(base form)
objetable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
objectionable
Đáng trách, đáng chê trách, khó chịu
AI
1
Đáng chê trách
1
Đáng chê trách
1
Đáng chê trách