Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obispado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/obisˈpado/
Nghĩa chính
1
Giám mục
danh từ
bishopric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obispado
Dạng gốc
(base form)
obispad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
obispado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
obispad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bishopric
Giáo phận
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
obispo
AI
1
Giám mục
1
Giám mục
1
Giám mục