Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈoloɡo/
Nghĩa chính
1
Oologist (sinh viên khoa nghiên cứu về oology)
danh từ
oologist (student of oology)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oólogo
Dạng gốc
(base form)
oólogo
s
Số nhiều
(plural)
oólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
oólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oologist
Nhà nghiên cứu trứng chim
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oología
oológico
AI
1
Oologist (sinh viên khoa nghiên cứu về oology)
1
Oologist (sinh viên khoa nghiên cứu về oology)
1
Oologist (sinh viên khoa nghiên cứu về oology)