Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu trứng chim
danh từ
A person who studies or specializes in oology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oologist
Dạng gốc
(base form)
oologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oo
+
logist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oólogo
giống đực
Oologist (sinh viên khoa nghiên cứu về oology)
AI
1
Nhà nghiên cứu trứng chim
1
Nhà nghiên cứu trứng chim
1
Nhà nghiên cứu trứng chim