oída
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈida/
Nghĩa chính
- Thính giácdanh từhearing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oídaDạng gốc (base form)
- oídasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| testigo de oídas | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh