Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
numismática
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/numisˈmatika/
nguồn
Nghĩa chính
1
Số học
danh từ
numismatics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
numismática
Dạng gốc
(base form)
numismática
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
numismatics
Hóa tệ học, cổ tệ học
AI
1
Số học
1
Số học
1
Số học