Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
numerado
C2
tính từ
(adjective)
/numeˈɾado/
Nghĩa chính
1
Được đánh số
tính từ
numbered
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
numerado
Dạng gốc
(base form)
numerad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
numerado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
numerad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
numerado
numerado
r
Tử số (số hoặc biểu thức được viết phía trên dòng trong một phân số)
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
numbered
Được đánh số
AI
1
Được đánh số
1
Được đánh số
1
Được đánh số