numerador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/numeɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tử số (số hoặc biểu thức được viết phía trên dòng trong một phân số)danh từnumerator (number or expression written above the line in a fraction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- numeradorDạng gốc (base form)
- numeradoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 分子Tiếng Trungtương đương