Dịch

nuevas ideas

Nghĩa chính

  1. Ý tưởng mới

Cụm từ (phrase)

abierto a nuevas ideasCởi mở với những ý tưởng mới

Ví dụ

  • .Chúng tôi luôn cởi mở với những ý tưởng mới.

AI