Dịch

nueso

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của chúng tôitính từour

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuesoDạng gốc (base form)
  2. nuesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nuesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nuesaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI