Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nueso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của chúng tôi
tính từ
our
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nueso
Dạng gốc
(base form)
nues
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nueso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nues
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nuestro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
our
Của chúng tôi, của chúng mình
AI
1
Của chúng tôi
1
Của chúng tôi
1
Của chúng tôi