nucleico
tính từ (adjective)
/nuˈkleiko/
Nghĩa chính
- Hạt nhântính từnucleic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido nucleico | nucleic acidchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido nucleico | nucleic acidchưa dịch |