Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nucléico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hạt nhân
tính từ
nucleic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nucléico
Dạng gốc
(base form)
nucléic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nucléico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nucléic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
就
jiù
Nhân, thừa dịp, dựa vào
Tiếng Anh
nucleic
Thuộc về nhân tế bào
AI
1
Hạt nhân
1
Hạt nhân
1
Hạt nhân