Dịch

nuégado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnweɡado/

Nghĩa chính

  1. Kẹo hạnh phúcdanh từnougat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuégadoDạng gốc (base form)
  2. nuégadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI