Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuégado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnweɡado/
Nghĩa chính
1
Kẹo hạnh phúc
danh từ
nougat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuégado
Dạng gốc
(base form)
nuégado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nougat
Kẹo nu-ga
AI
1
Kẹo hạnh phúc
1
Kẹo hạnh phúc
1
Kẹo hạnh phúc