noviar
động từ (verb)
/noˈbjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quả chà làqua tiếng Anhđộng từto date; go steady with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể noviarDanh động từ noviandoPhân từ noviado
| Presente | |
|---|---|
| yo | novio |
| tú | novias |
| él/ella/Ud. | novia |
| nosotros | noviamos |
| vosotros | noviáis |
| ellos/Uds. | novian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- seeTiếng Anhtương đương