Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nobaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự đổi mới
danh từ
novation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
novación
Dạng gốc
(base form)
novaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
创新
chuàng xīn
Sự đổi mới, sự sáng tạo, sự cách tân
更新
gēng xīn
Thay mới, đổi mới
推陈出新
tuī chén chū xīn
Gạn đục khơi trong, đổi mới
Tiếng Anh
novation
Thay thế hợp đồng bằng một hoặc nhiều hợp đồng mới, đặc biệt trong thị trường tài chính, thay thế hợp đồng giữa người mua và người bán cụ thể bằng hợp đồng giữa cơ quan thanh toán bù trừ và mỗi bên
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
novar
nuevo
AI
1
Sự đổi mới
1
Sự đổi mới
1
Sự đổi mới