notificar
A2động từ (verb)
/notifiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Thông báo, báo tinđộng từto notify, announce, inform, intimate, make known
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể notificarDanh động từ notificandoPhân từ notificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | notifico |
| tú | notificas |
| él/ella/Ud. | notifica |
| nosotros | notificamos |
| vosotros | notificáis |
| ellos/Uds. | notifican |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy thông báo cho tôi về sự thay đổi trong kế hoạch.
- .Anh ấy thông báo tên và địa chỉ giả cho cảnh sát.
- Tom.Chúng tôi sẽ thông báo điều đó cho Tom.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- serveTiếng Anhtương đương