Dịch

notificación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/notifikaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thông báodanh từnotification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. notificaciónDạng gốc (base form)
  2. notificacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enviar una notificaciónChưa có nghĩa
notificación de errorChưa có nghĩa
notificación de seguridadChưa có nghĩa
recibir una notificaciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn có một thông báo mới.
  • ¿ ?Bạn đã nhận được thông báo từ tòa án chưa?
  • .Các thông báo của họ đã gây ra hiệu ứng ngược lại.

AI