Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/noˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Nhà báo
danh từ
journalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
notero
Dạng gốc
(base form)
notero
s
Số nhiều
(plural)
noter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
noter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记者
jì zhě
Nhà báo, phóng viên
Tiếng Anh
journalist
Nhà báo
AI
1
Nhà báo
1
Nhà báo
1
Nhà báo