notebook
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/nodˈbuk/
Nghĩa chính
- Máy tính xách tay (máy tính nhỏ, xách tay)danh từnotebook computer (small, portable computer)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notebookDạng gốc (base form)
- notebooksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy tính xách tay (máy tính nhỏ, xách tay)