Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
notas el cambio
Nghĩa chính
1
Nhận ra sự thay đổi
Ví dụ
¿
Notas
el
cambio
en
su
voz
?
Bạn có nhận ra sự thay đổi trong giọng nói của anh ấy không?
Xuất hiện ở từ khác
notas
kết hợp
nhận ra sự thay đổi
AI
1
Nhận ra sự thay đổi
1
Nhận ra sự thay đổi
1
Nhận ra sự thay đổi