Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notarialmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Công chứng
trạng từ
notarially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notarially
Theo phương thức công chứng; bởi một công chứng viên
AI
1
Công chứng
1
Công chứng
1
Công chứng