Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notaría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/notaˈɾia/
Nghĩa chính
1
Văn phòng công chứng
danh từ
office of a notary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
notaría
Dạng gốc
(base form)
notaría
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
notaria
notario
AI
1
Văn phòng công chứng
1
Văn phòng công chứng
1
Văn phòng công chứng