notación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/notaˈθjon/
Nghĩa chính
- Hệ thống ký hiệu, ký hiệudanh từnotation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notaciónDạng gốc (base form)
- notacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| notación musical | Kí hiệu âm nhạc | |
| notación algebraica | Ký hiệu đại số |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- UML UML.Vui lòng tham khảo tài liệu UML để biết thêm thông tin chi tiết về ngữ nghĩa và ký hiệu UML.