Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nota bene
cụm từ
(phrase)
/ˌnota ˈbene/
Nghĩa chính
1
Nota bene (dùng để thêm phần chú ý hoặc cảnh báo vào văn bản)
cụm từ
nota bene (used to add an aside or warning to a text)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nota bene
Lưu ý đặc biệt; được sử dụng để thêm một sang một bên hoặc cảnh báo cho một văn bản
AI
1
Nota bene (dùng để thêm phần chú ý hoặc cảnh báo vào văn bản)
1
Nota bene (dùng để thêm phần chú ý hoặc cảnh báo vào văn bản)
1
Nota bene (dùng để thêm phần chú ý hoặc cảnh báo vào văn bản)