Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
norte de algo
Nghĩa chính
1
Phía bắc của một nơi
Ví dụ
El
norte
de
Italia
es
frío
.
Phía bắc nước Ý rất lạnh.
Xuất hiện ở từ khác
norte
kết hợp
phía bắc của một nơi
AI
1
Phía bắc của một nơi
1
Phía bắc của một nơi
1
Phía bắc của một nơi