noroeste
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/noɾoˈeste/nguồn
Nghĩa chính
- Tây bắcdanh từnorthwest
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viento noroeste | Gió tây bắc | |
| zona noroeste | Vùng tây bắc | |
| Noroeste Pacífico | Tây Bắc Thái Bình Dương | |
| región noroeste | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- nortedễ nhầmChỉ hướng tây bắc, không phải hướng bắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể đi về cảng tây bắc không?
- .Bờ biển tây bắc đầy các đảo nhỏ.
- .Cơn bão chỉ ảnh hưởng đến khu vực tây bắc của đất nước.