Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nornoroeste
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bắc-tây bắc
tính từ
north-northwest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nornoroeste
Dạng gốc
(base form)
nornoroeste
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
north-northwest
Điểm la bàn nằm giữa hướng tây bắc và hướng bắc; đặc biệt ở góc phương vị 337,5°
Ví dụ
El
sistema
se
encuentra
en
aguas
del
Golfo
de
México
a
215
millas
(345
kilómetros
)
al
este
de
Tampico
y
195
millas
(315
kilómetros
)
al
nornoroeste
de
Veracruz
.
AI
1
Bắc-tây bắc
1
Bắc-tây bắc
1
Bắc-tây bắc