nominativo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/nominaˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Chỉ định (đặt tên, gọi tên; chỉ định)tính từnominative (giving a name, naming; designating)
- Đề cửtính từnominative
- Trường hợp chỉ địnhdanh từnominative case
- Một biểu thức trong trường hợp chỉ địnhdanh từan expression in the nominative case
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominativoDạng gốc (base form)
- nominativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- nominativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- nominativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso nominativodanh từ | danh từ | Trường hợp chỉ định |