Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nombre de guerra
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bút danh; tên du kích
danh từ
pseudonym; nom de guerre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nombre de guerra
Dạng gốc
(base form)
nombre
s de guerra
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudonym
Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự
AI
1
Bút danh
1
Bút danh
1
Bút danh