Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nombrante
tính từ
(adjective)
/nomˈbɾante/
Nghĩa chính
1
Đặt tên
tính từ
naming, giving a name
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nombrante
Dạng gốc
(base form)
nombrante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
命
mìng
Đặt tên, ban danh hiệu
Tiếng Anh
naming
Tên
AI
1
Đặt tên
1
Đặt tên
1
Đặt tên