Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no quieren
Nghĩa chính
1
Không muốn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不想
bù xiǎng
Không muốn, không có ý định
Tiếng Anh
wouldn't
Sẽ không, không chịu, không muốn
inappetence
Sự không muốn, sự không thèm
can't
Không muốn, từ chối
Xuất hiện ở từ khác
quieren
kết hợp
không muốn
AI
1
Không muốn
1
Không muốn
1
Không muốn