Dịch

inappetence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không muốn, sự không thèmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of appetite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inappetenceDạng gốc (base form)
  2. inappetencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . , […]
  • , , , , , , , , […]

AI