Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no manches
cụm từ
(phrase)
/ˌno ˈmant͡ʃes/
Nghĩa chính
1
Đừng vòng vo nữa, đừng đùa nữa, đừng ngu ngốc nữa
cụm từ
don't screw around, stop joking, stop being silly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no fastidies
no jodas
no mames
Ví dụ
¡
No
manches
!
AI
1
Đừng vòng vo nữa
1
Đừng vòng vo nữa
1
Đừng vòng vo nữa