Dịch

no manches

cụm từ (phrase)
/ˌno ˈmant͡ʃes/

Nghĩa chính

  1. Đừng vòng vo nữa, đừng đùa nữa, đừng ngu ngốc nữacụm từdon't screw around, stop joking, stop being silly

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ¡ !

AI