Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no mames
cụm từ
(phrase)
/ˌno ˈmames/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không đời nào!; bạn đang đùa à?; cho tôi nghỉ ngơi
cụm từ
no way!; are you fucking kidding?; gimme a break
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no fastidies
no jodas
no manches
no me digas
AI
1
Không đời nào!
1
Không đời nào!
1
Không đời nào!