nivelación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nibelaˈθjon/
Nghĩa chính
- San lấp mặt bằngdanh từlevelling
- Làm phẳngdanh từflattening
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nivelaciónDạng gốc (base form)
- nivelacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung