Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
niqui
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈniki/
Nghĩa chính
1
Polo (quần áo)
danh từ
polo (piece of clothing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
niqui
Dạng gốc
(base form)
niqui
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polo
Môn pôlô
Polo
Bị một cầu thủ xuất sắc nhất Marco Polo hét lên. So sánh Marco.
AI
1
Polo (quần áo)
1
Polo (quần áo)
1
Polo (quần áo)