Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ningún nacido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ninˌɡun naˈθido/
Nghĩa chính
1
Không ai
danh từ
nobody
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无名小卒
wú míng xiǎo zú
Kẻ vô danh, người không tên tuổi
Tiếng Anh
nobody
Không ai
AI
1
Không ai
1
Không ai
1
Không ai