Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninfeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thần
danh từ
nymphaeum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ninfeo
Dạng gốc
(base form)
ninfeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nymphaeum
Ngôi đền dành riêng cho các nữ thần tưới nước, thường có đài phun nước
AI
1
Nữ thần
1
Nữ thần
1
Nữ thần