nymphaeum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôi đền dành riêng cho các nữ thần tưới nước, thường có đài phun nướcdanh từA shrine consecrated to water nymphs, often with a fountain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nymphaeumDạng gốc (base form)
- nymphaea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- nymphaeumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhnymphaeum
- từ tiếng Hy Lạp cổνυμφαῖονnumphaîon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha