Dịch

nymphaeum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi đền dành riêng cho các nữ thần tưới nước, thường có đài phun nướcdanh từA shrine consecrated to water nymphs, often with a fountain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nymphaeumDạng gốc (base form)
  2. nymphaea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. nymphaeumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhnymphaeum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổνυμφαῖονnumphaîon

Ngôn ngữ khác

AI