Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nihilismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/niiˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa hư vô
danh từ
nihilism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nihilista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nihilism
Quan điểm cho rằng mọi nỗ lực đều vô nghĩa
AI
1
Chủ nghĩa hư vô
1
Chủ nghĩa hư vô
1
Chủ nghĩa hư vô