Dịch

nightclub

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnaidklub/

Nghĩa chính

  1. Hộp đêmdanh từnightclub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nightclubDạng gốc (base form)
  2. nightclubesSố nhiều (plural)
  3. nightclubsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI