Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nightclub
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnaidklub/
Nghĩa chính
1
Hộp đêm
danh từ
nightclub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nightclub
Dạng gốc
(base form)
nightclub
es
Số nhiều
(plural)
nightclub
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nightclub
Hộp đêm
AI
1
Hộp đêm
1
Hộp đêm
1
Hộp đêm